Nhiều lớp tiếng Trung là gì?
"nhiều lớp" trong tiếng Trung là 多层 (tính từ).
多层 Tính từ
Hán Việt: ĐA TẦNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhiều lớp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều lớp tiếng Trung là gì?
"nhiều lớp" trong tiếng Trung là 多层 (tính từ).