Phân kỳ tiếng Trung là gì?
"phân kỳ" trong tiếng Trung là 断代 (động từ), 歧.
断代 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân kỳ (lịch sử)
歧
Hán Việt: KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân kỳ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân kỳ tiếng Trung là gì?
"phân kỳ" trong tiếng Trung là 断代 (động từ), 歧.