Phân quyền tiếng Trung là gì?
"phân quyền" trong tiếng Trung là 下放 (động từ), 分权 (động từ).
下放 Động từ
Hán Việt: HẠ PHÓNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân quyền
分权 Động từ
Hán Việt: PHÂN QUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân quyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân quyền tiếng Trung là gì?
"phân quyền" trong tiếng Trung là 下放 (động từ), 分权 (động từ).