Phê phán tiếng Trung là gì?
"phê phán" trong tiếng Trung là 批判 (động từ), 批驳 (động từ).
批判 Động từ
Hán Việt: PHÊ PHÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phê phán
批驳 Động từ
Hán Việt: PHÊ BÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phê phán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phê phán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phê phán tiếng Trung là gì?
"phê phán" trong tiếng Trung là 批判 (động từ), 批驳 (động từ).