批判
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phê phán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
批判 nghĩa là phê phán, phê bình.
Nghĩa của 批判
pīpàn
PHÊ PHÁNĐộng từ, Danh từ- Phê phán
- Phê bình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 批判
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
批判 nghĩa là gì?
批判 (pīpàn) nghĩa là phê phán, phê bình.
批判 đọc thế nào?
批判 đọc là pīpàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 批判 là gì?
Âm Hán Việt của 批判 là "phê phán".