TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

批判

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pīpàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÊ PHÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phê phán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

批判 nghĩa là phê phán, phê bình.

Nghĩa của 批判

pīpàn

PHÊ PHÁNĐộng từ, Danh từ
  1. Phê phán
  2. Phê bình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 批判

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

批判 nghĩa là gì?

批判 (pīpàn) nghĩa là phê phán, phê bình.

批判 đọc thế nào?

批判 đọc là pīpàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 批判 là gì?

Âm Hán Việt của 批判 là "phê phán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.