Phía dưới tiếng Trung là gì?
"phía dưới" trong tiếng Trung là 下面 (danh từ), 下方 (danh từ), 底下 (danh từ).
下面 Danh từ
Hán Việt: HẠ DIỆN giọng máy (Kokoro)
下方 Danh từ
Hán Việt: HẠ PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía dưới
底下 Danh từ
Hán Việt: ĐỂ HẠ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bên dưới, phía dưới
Câu hỏi thường gặp
Phía dưới tiếng Trung là gì?
"phía dưới" trong tiếng Trung là 下面 (danh từ), 下方 (danh từ), 底下 (danh từ).