Phòng bị tiếng Trung là gì?
"phòng bị" trong tiếng Trung là 防备 (động từ).
防备 Động từ
Hán Việt: PHÒNG BỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng bị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng bị tiếng Trung là gì?
"phòng bị" trong tiếng Trung là 防备 (động từ).