TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phông nền tiếng Trung là gì?

"phông nền" trong tiếng Trung là 背景 (danh từ).

背景 Danh từ

bèijǐngHán Việt: BỐI CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh

  • 图片的背景是一座城堡。 Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.

Xem đầy đủ từ "背景": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phông nền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phông nền tiếng Trung là gì?

"phông nền" trong tiếng Trung là 背景 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.