Phương ngữ tiếng Trung là gì?
"phương ngữ" trong tiếng Trung là 方言 (danh từ), 语.
方言 Danh từ
Hán Việt: PHƯƠNG NGÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương ngữ; phương ngôn
语
Hán Việt: NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương ngữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phương ngữ tiếng Trung là gì?
"phương ngữ" trong tiếng Trung là 方言 (danh từ), 语.