TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

语

yǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 語

Âm Hán Việt NGỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰讠吾 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngữ, ngứ, ngự

语 nghĩa là phương ngữ, ngôn ngữ.

Nghĩa của 语

yǔ

NGỮphồn thể 語
  1. Phương ngữ
  2. Ngôn ngữ
  3. Lời nói

yù

NGỮphồn thể 語
  1. Nói cho

Từ ghép có 语

Thành ngữ có 语

  • 自言自语 — Nói chuyện một mình
  • 胡言乱语 — Lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
  • 喃喃自语 — Lẩm bẩm một mình
  • 花言巧语 — Lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ); lời nói tao nhã nhưng không chân thành
  • 语重心长 — Lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
  • 三言两语 — Bằng một vài lời (thành ngữ); diễn đạt súc tích
  • 不可同日而语 — Không thể nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể so sánh
  • 窃窃私语 — Thì thầm
  • 千言万语 — Ngàn lời vạn chữ (thành ngữ); có rất nhiều điều muốn nói
  • 甜言蜜语 — Lời nói ngọt ngào
  • 语无伦次 — Lời nói không mạch lạc
  • 欢声笑语 — Tiếng cười vui vẻ
  • 豪言壮语 — Lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng
  • 流言蜚语 — Tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm
  • 污言秽语 — Lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
  • 不言不语 — Không nói một lời
  • 鸟语花香 — Chim hót hoa thơm (thành ngữ); nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp
  • 一语道破 — Một lời nói ra tất cả
  • 只言片语 — Chỉ một hai lời; vài cụm từ rời rạc
  • 同日而语 — Nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); so sánh ngang bằng (thường dùng với phủ định: không thể so sánh X với Y)

Câu ví dụ với 语

  • 我学习道本语很久了。 Tôi đã học tiếng Toki Pona được rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13843232

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

语 nghĩa là gì?

语 (yǔ, yù) nghĩa là phương ngữ, ngôn ngữ.

语 đọc thế nào?

语 đọc là yǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 语 là gì?

Âm Hán Việt của 语 là "ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.