语
Phồn thể: 語
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
语 nghĩa là phương ngữ, ngôn ngữ.
Nghĩa của 语
yǔ
NGỮphồn thể 語- Phương ngữ
- Ngôn ngữ
- Lời nói
yù
NGỮphồn thể 語- Nói cho
Từ ghép có 语
Thành ngữ có 语
- 自言自语 — Nói chuyện một mình
- 胡言乱语 — Lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
- 喃喃自语 — Lẩm bẩm một mình
- 花言巧语 — Lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ); lời nói tao nhã nhưng không chân thành
- 语重心长 — Lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
- 三言两语 — Bằng một vài lời (thành ngữ); diễn đạt súc tích
- 不可同日而语 — Không thể nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể so sánh
- 窃窃私语 — Thì thầm
- 千言万语 — Ngàn lời vạn chữ (thành ngữ); có rất nhiều điều muốn nói
- 甜言蜜语 — Lời nói ngọt ngào
- 语无伦次 — Lời nói không mạch lạc
- 欢声笑语 — Tiếng cười vui vẻ
- 豪言壮语 — Lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng
- 流言蜚语 — Tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm
- 污言秽语 — Lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
- 不言不语 — Không nói một lời
- 鸟语花香 — Chim hót hoa thơm (thành ngữ); nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp
- 一语道破 — Một lời nói ra tất cả
- 只言片语 — Chỉ một hai lời; vài cụm từ rời rạc
- 同日而语 — Nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); so sánh ngang bằng (thường dùng với phủ định: không thể so sánh X với Y)
Câu ví dụ với 语
- 我学习道本语很久了。 Tôi đã học tiếng Toki Pona được rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13843232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
语 nghĩa là gì?
语 (yǔ, yù) nghĩa là phương ngữ, ngôn ngữ.
语 đọc thế nào?
语 đọc là yǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 语 là gì?
Âm Hán Việt của 语 là "ngữ".