话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 話, 諙
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thoại, hoại Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng), 席 (xí), 句 (jù), 口 (kǒu), 番 (fān)
话 nghĩa là lời nói, tiếng nói, ngôn ngữ.
Nghĩa của 话
huà
THOẠIphồn thể 話- Lời nói
- Tiếng nói, ngôn ngữ
- Phương ngữ
- Ngôn ngữ
- Ngôn từ
- Nói chuyện
- Từ ngữ
- Cuộc trò chuyện
- Lời ai đó nói
huà
THOẠIphồn thể 諙- Biến thể cũ của 话 (huà)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 话
Đồng nghĩa
Từ ghép có 话
Thành ngữ có 话
- 无话可说 — Không có gì để nói
- 二话不说 — Không nói gì thêm; không đưa ra phản đối; không do dự
- 说来话长 — Bắt đầu giải thích thì là một câu chuyện dài (thành ngữ); phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn
- 无话不谈 — Không giữ lại điều gì
- 话不投机 — Cuộc trò chuyện không hợp ý
- 长话短说 — Nói ngắn gọn
- 句句实话 — Nói chuyện thành thật
- 神话故事 — Câu chuyện thần thoại; thần thoại
- 童话故事 — Truyện cổ tích
- 话到嘴边 — Sắp nói ra điều đang nghĩ
- 闲话家常 — Tán gẫu chuyện nhà
- 鬼话连篇 — Nói dối hết chuyện này đến chuyện khác
- 话多不甜 — Nói nhiều gây phiền phức
Câu ví dụ với 话
- 请跟我解释这句话。 Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202303
- 我不会讲日本话。 Wǒ bùhuì jiǎng Rìběn huà.Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347901
- 没有人有话可说。 Không ai còn lời nào để nói cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891735
- 之后我再也没跟他说过话。 Kể từ đó, tôi không còn nói chuyện với anh ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1358451
- 这不是一句话。 Đây không phải là một câu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819742
- 在公车上,一个陌生人和我说了话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
话 nghĩa là gì?
话 (huà) nghĩa là lời nói, tiếng nói, ngôn ngữ.
话 đọc thế nào?
话 đọc là huà (pinyin).
Âm Hán Việt của 话 là gì?
Âm Hán Việt của 话 là "thoại".