Phần sau tiếng Trung là gì?
"phần sau" trong tiếng Trung là 尾部 (danh từ).
尾部 Danh từ
Hán Việt: VĨ BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần sau; phần đuôi; đoạn đuôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phần sau tiếng Trung là gì?
"phần sau" trong tiếng Trung là 尾部 (danh từ).