TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

末

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠT
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿻一木 Mọi âm Hán Việt của chữ: mạt

末 nghĩa là đầu mút, kết thúc.

Nghĩa của 末

mò

MẠT
  1. Đầu mút
  2. Kết thúc
  3. Giai đoạn cuối
  4. Phần sau
  5. Chi tiết không quan trọng
  6. Bột
  7. Bụi
  8. Vai diễn ông lão trong kinh kịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 末

Trái nghĩa

Từ ghép có 末

Thành ngữ có 末

  • 强弩之末 — Mũi tên cuối tầm bay
  • 穷途末路 — Đường cùng, cuối đường (thành ngữ); bế tắc
  • 本末倒置 — Lộn gốc và cành (thành ngữ); nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả
  • 细枝末节 — Chi tiết nhỏ nhặt
  • 舍本逐末 — Bỏ gốc lấy ngọn

Câu hỏi thường gặp

末 nghĩa là gì?

末 (mò) nghĩa là đầu mút, kết thúc.

末 đọc thế nào?

末 đọc là mò (pinyin).

Âm Hán Việt của 末 là gì?

Âm Hán Việt của 末 là "mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.