Phật tiếng Trung là gì?
"phật" trong tiếng Trung là 浮屠 (tên riêng), 佛 (danh từ), 佛陀 (tên riêng).
浮屠 Tên riêng
Hán Việt: PHÙ ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phật
佛 Danh từ
Hán Việt: PHẤT giọng máy của trình duyệt
佛陀 Tên riêng
Hán Việt: PHẬT ĐÀ giọng máy của trình duyệt
浮图 Tên riêng
Hán Việt: PHÙ ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phật tiếng Trung là gì?
"phật" trong tiếng Trung là 浮屠 (tên riêng), 佛 (danh từ), 佛陀 (tên riêng).