Quý bà tiếng Trung là gì?
"quý bà" trong tiếng Trung là 女士 (danh từ).
女士 Danh từ
Hán Việt: NỮ SĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quý bà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quý bà tiếng Trung là gì?
"quý bà" trong tiếng Trung là 女士 (danh từ).