TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女士

HSK 5HSK 3.0 cấp 1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nǚshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỮ SĨ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)

女士 nghĩa là quý bà, phu nhân.

Nghĩa của 女士

nǚshì

NỮ SĨ
  1. Quý bà
  2. Phu nhân
  3. Cô
  4. Bà

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女士

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 女士

Câu ví dụ với 女士

  • Roland女士,你对这个问题怎么看? Cô Roland, cô nghĩ gì về vấn đề này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

女士 nghĩa là gì?

女士 (nǚshì) nghĩa là quý bà, phu nhân.

女士 đọc thế nào?

女士 đọc là nǚshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 女士 là gì?

Âm Hán Việt của 女士 là "nữ sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.