女士
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)
女士 nghĩa là quý bà, phu nhân.
Nghĩa của 女士
nǚshì
NỮ SĨ- Quý bà
- Phu nhân
- Cô
- Bà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女士
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 女士
Câu ví dụ với 女士
- Roland女士,你对这个问题怎么看? Cô Roland, cô nghĩ gì về vấn đề này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
女士 nghĩa là gì?
女士 (nǚshì) nghĩa là quý bà, phu nhân.
女士 đọc thế nào?
女士 đọc là nǚshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 女士 là gì?
Âm Hán Việt của 女士 là "nữ sĩ".