TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quả bóng tiếng Trung là gì?

"quả bóng" trong tiếng Trung là 球 (danh từ), 皮球 (danh từ), 圆球 (danh từ).

球 Danh từ

qiúHán Việt: CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng

  • 所有的球都是黄色的。 Tất cả quả bóng đều có màu vàng.

Xem đầy đủ từ "球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

皮球 Danh từ

píqiúHán Việt: BÌ CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)

Xem đầy đủ từ "皮球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

圆球 Danh từ

yuánqiúHán Việt: VIÊN CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng

Xem đầy đủ từ "圆球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quả bóng tiếng Trung là gì?

"quả bóng" trong tiếng Trung là 球 (danh từ), 皮球 (danh từ), 圆球 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.