TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

球

HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: cầu Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 场 (chǎng)

球 nghĩa là quả bóng, hình cầu.

Nghĩa của 球

qiú

CẦU
  1. Quả bóng
  2. Hình cầu
  3. Địa cầu
  4. Trận bóng
  5. Trận đấu
  6. Trái Đất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 球

Đồng nghĩa

Từ ghép có 球

Câu ví dụ với 球

  • 所有的球都是黄色的。 Tất cả quả bóng đều có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10400982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

球 nghĩa là gì?

球 (qiú) nghĩa là quả bóng, hình cầu.

球 đọc thế nào?

球 đọc là qiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 球 là gì?

Âm Hán Việt của 球 là "cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.