球
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
球 nghĩa là quả bóng, hình cầu.
Nghĩa của 球
qiú
CẦU- Quả bóng
- Hình cầu
- Địa cầu
- Trận bóng
- Trận đấu
- Trái Đất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 球
Đồng nghĩa
Từ ghép có 球
Câu ví dụ với 球
- 所有的球都是黄色的。 Tất cả quả bóng đều có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10400982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
球 nghĩa là gì?
球 (qiú) nghĩa là quả bóng, hình cầu.
球 đọc thế nào?
球 đọc là qiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 球 là gì?
Âm Hán Việt của 球 là "cầu".