Quản trị tiếng Trung là gì?
"quản trị" trong tiếng Trung là 治理 (động từ).
治理 Động từ
Hán Việt: TRỊ LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quản trị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quản trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quản trị tiếng Trung là gì?
"quản trị" trong tiếng Trung là 治理 (động từ).