管理
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quản lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
管理 nghĩa là giám sát, quản lý.
Nghĩa của 管理
guǎnlǐ
QUẢN LÝĐộng từ- Giám sát
- Quản lý
- Quản trị
- Sự quản lý
- Sự quản trị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 管理
Đồng nghĩa
Từ ghép có 管理
Câu hỏi thường gặp
管理 nghĩa là gì?
管理 (guǎnlǐ) nghĩa là giám sát, quản lý.
管理 đọc thế nào?
管理 đọc là guǎnlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 管理 là gì?
Âm Hán Việt của 管理 là "quản lý".