Quang phổ tiếng Trung là gì?
"quang phổ" trong tiếng Trung là 光谱 (danh từ).
光谱 Danh từ
Hán Việt: QUANG PHỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quang phổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quang phổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quang phổ tiếng Trung là gì?
"quang phổ" trong tiếng Trung là 光谱 (danh từ).