Rót tiếng Trung là gì?
"rót" trong tiếng Trung là 斟.
斟
Hán Việt: CHÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rót
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rót tiếng Trung là gì?
"rót" trong tiếng Trung là 斟.