Rương tiếng Trung là gì?
"rương" trong tiếng Trung là 笈.
笈
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rương (đựng sách)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rương tiếng Trung là gì?
"rương" trong tiếng Trung là 笈.