Rất dễ tiếng Trung là gì?
"rất dễ" trong tiếng Trung là 易于 (động từ), 易如反掌.
易于 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất dễ
易如反掌
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ
Xem đầy đủ từ "易如反掌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất dễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rất dễ tiếng Trung là gì?
"rất dễ" trong tiếng Trung là 易于 (động từ), 易如反掌.