Rất xa tiếng Trung là gì?
"rất xa" trong tiếng Trung là 万里 (danh từ), 老远 (tính từ).
万里 Danh từ
Hán Việt: VẠN LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất xa
老远 Tính từ
Hán Việt: LÃO VIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rất xa tiếng Trung là gì?
"rất xa" trong tiếng Trung là 万里 (danh từ), 老远 (tính từ).