Ra mắt thị trường tiếng Trung là gì?
"ra mắt thị trường" trong tiếng Trung là 上市 (động từ).
上市 Động từ
Hán Việt: THƯỢNG THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra mắt thị trường (sản phẩm mới)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra mắt thị trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ra mắt thị trường tiếng Trung là gì?
"ra mắt thị trường" trong tiếng Trung là 上市 (động từ).