Rau tiếng Trung là gì?
"rau" trong tiếng Trung là 蔬菜 (danh từ).
蔬菜 Danh từ
Hán Việt: SƠ THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rau
- 为什么你不吃蔬菜? Sao không ăn rau vậy?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rau tiếng Trung là gì?
"rau" trong tiếng Trung là 蔬菜 (danh từ).