TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rau tiếng Trung là gì?

"rau" trong tiếng Trung là 蔬菜 (danh từ).

蔬菜 Danh từ

shūcàiHán Việt: SƠ THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rau

  • 为什么你不吃蔬菜? Sao không ăn rau vậy?

Xem đầy đủ từ "蔬菜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rau tiếng Trung là gì?

"rau" trong tiếng Trung là 蔬菜 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.