Sáp ong tiếng Trung là gì?
"sáp ong" trong tiếng Trung là 蜂窝 (danh từ), 蜂巢 (danh từ).
蜂窝 Danh từ
Hán Việt: PHONG OA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáp ong; tổ ong
蜂巢 Danh từ
Hán Việt: PHONG SÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáp ong; tổ ong
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáp ong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáp ong tiếng Trung là gì?
"sáp ong" trong tiếng Trung là 蜂窝 (danh từ), 蜂巢 (danh từ).