Sân nhỏ tiếng Trung là gì?
"sân nhỏ" trong tiếng Trung là 天井 (danh từ).
天井 Danh từ
Hán Việt: THIÊN TỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân nhỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sân nhỏ tiếng Trung là gì?
"sân nhỏ" trong tiếng Trung là 天井 (danh từ).