TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sạch sẽ tiếng Trung là gì?

"sạch sẽ" trong tiếng Trung là 洁.

洁

jiéHán Việt: KHIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch sẽ

Xem đầy đủ từ "洁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sạch sẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sạch sẽ tiếng Trung là gì?

"sạch sẽ" trong tiếng Trung là 洁.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.