TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

干净

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gānjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乾淨

Âm Hán Việt CAN TỊNH

干净 nghĩa là sạch, gọn gàng.

Nghĩa của 干净

gānjìng

CAN TỊNHTính từphồn thể 乾淨
  1. Sạch
  2. Gọn gàng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 干净

Đồng nghĩa

Từ ghép có 干净

Câu ví dụ với 干净

  • 哪间卧室都干净。 Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.Tatoeba #3526265
  • 你的房间真干净。 Nǐ de fángjiān zhēn gānjìng.Phòng của bạn thật sạch sẽ.Tatoeba #3537636
  • 浴室干净吗? Yùshì gānjìng ma?Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1411704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

干净 nghĩa là gì?

干净 (gānjìng) nghĩa là sạch, gọn gàng.

干净 đọc thế nào?

干净 đọc là gānjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 干净 là gì?

Âm Hán Việt của 干净 là "can tịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.