干净
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 乾淨
干净 nghĩa là sạch, gọn gàng.
Nghĩa của 干净
gānjìng
CAN TỊNHTính từphồn thể 乾淨- Sạch
- Gọn gàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 干净
Đồng nghĩa
Từ ghép có 干净
Câu ví dụ với 干净
- 哪间卧室都干净。 Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.Tatoeba #3526265
- 你的房间真干净。 Nǐ de fángjiān zhēn gānjìng.Phòng của bạn thật sạch sẽ.Tatoeba #3537636
- 浴室干净吗? Yùshì gānjìng ma?Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1411704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
干净 nghĩa là gì?
干净 (gānjìng) nghĩa là sạch, gọn gàng.
干净 đọc thế nào?
干净 đọc là gānjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 干净 là gì?
Âm Hán Việt của 干净 là "can tịnh".