TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

净

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淨, 凈

Âm Hán Việt TỊNH
Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: tịnh, tĩnh

净 nghĩa là sạch, sạch sẽ.

Nghĩa của 净

jìng

TỊNHphồn thể 淨
  1. Sạch
  2. Sạch sẽ
  3. Chỉ
  4. Ròng (thu nhập, xuất khẩu v.v.)
  5. Vai nam mặt vẽ trong kinh kịch

jìng

TỊNHphồn thể 凈
  1. Biến thể của 净 (jìng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 净

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 净

Thành ngữ có 净

  • 一干二净 — Hoàn toàn
  • 窗明几净 — Cửa sổ sáng và bàn sạch
  • 耳根清净 — Tai thanh tịnh và yên bình
  • 明窗净几 — Cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: phòng sáng sủa và sạch sẽ
  • 净心修身 — Giữ tâm hồn thanh thản và hành xử có đạo đức

Câu hỏi thường gặp

净 nghĩa là gì?

净 (jìng) nghĩa là sạch, sạch sẽ.

净 đọc thế nào?

净 đọc là jìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 净 là gì?

Âm Hán Việt của 净 là "tịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.