洁身自好 — Sống sạch và lương thiện (thành ngữ); tránh điều phi đạo đức
冰清玉洁 — Trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
玉洁冰清 — Trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
Câu hỏi thường gặp
洁 nghĩa là gì?
洁 (jié) nghĩa là sạch sẽ.
洁 đọc thế nào?
洁 đọc là jié (pinyin).
Âm Hán Việt của 洁 là gì?
Âm Hán Việt của 洁 là "khiết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.