Số học tiếng Trung là gì?
"số học" trong tiếng Trung là 算术 (danh từ), 算法 (danh từ).
算术 Danh từ
Hán Việt: TOÁN THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số học
算法 Danh từ
Hán Việt: TOÁN PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số học tiếng Trung là gì?
"số học" trong tiếng Trung là 算术 (danh từ), 算法 (danh từ).