TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数学

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shùxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數學

Âm Hán Việt SỐ HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

数学 nghĩa là toán học, môn toán học, số học.

Nghĩa của 数学

shùxué

SỐ HỌCDanh từphồn thể 數學
  1. Toán học
  2. Môn toán học, số học

Từ ghép có 数学

Câu ví dụ với 数学

  • 数学是所有科学的基础。 Shùxué shì suǒyǒu kēxué de jīchǔ.Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa họcTatoeba #782129
  • 他既精于数学又精于文学。 Tā jì jīngyú shùxué yòu jīngyú wénxué.Nó đã giỏi toán, còn giỏi cả văn.Tatoeba #3538025
  • 他问我喜不喜欢数学。 Anh ta hỏi tôi liệu có thích môn Toán không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345743
  • 数学是他最强的科目。 Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #659817
  • 他最擅长的科目是数学。 Tā zuì shàncháng de kēmù shì shùxué.Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903164
  • 他的数学很不好。 Tā de shùxué hěn bùhǎo.Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8839846
  • 汤姆数学不好。 Tāngmǔ shùxué bùhǎo.Tom dốt toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10541552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

数学 nghĩa là gì?

数学 (shùxué) nghĩa là toán học, môn toán học, số học.

数学 đọc thế nào?

数学 đọc là shùxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 数学 là gì?

Âm Hán Việt của 数学 là "số học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.