数学
Phồn thể: 數學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
数学 nghĩa là toán học, môn toán học, số học.
Nghĩa của 数学
shùxué
SỐ HỌCDanh từphồn thể 數學- Toán học
- Môn toán học, số học
Từ ghép có 数学
Câu ví dụ với 数学
- 数学是所有科学的基础。 Shùxué shì suǒyǒu kēxué de jīchǔ.Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa họcTatoeba #782129
- 他既精于数学又精于文学。 Tā jì jīngyú shùxué yòu jīngyú wénxué.Nó đã giỏi toán, còn giỏi cả văn.Tatoeba #3538025
- 他问我喜不喜欢数学。 Anh ta hỏi tôi liệu có thích môn Toán không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345743
- 数学是他最强的科目。 Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #659817
- 他最擅长的科目是数学。 Tā zuì shàncháng de kēmù shì shùxué.Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903164
- 他的数学很不好。 Tā de shùxué hěn bùhǎo.Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8839846
- 汤姆数学不好。 Tāngmǔ shùxué bùhǎo.Tom dốt toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10541552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
数学 nghĩa là gì?
数学 (shùxué) nghĩa là toán học, môn toán học, số học.
数学 đọc thế nào?
数学 đọc là shùxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 数学 là gì?
Âm Hán Việt của 数学 là "số học".