Sống ẩn dật tiếng Trung là gì?
"sống ẩn dật" trong tiếng Trung là 隐居 (động từ).
隐居 Động từ
Hán Việt: ẨN CƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống ẩn dật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống ẩn dật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sống ẩn dật tiếng Trung là gì?
"sống ẩn dật" trong tiếng Trung là 隐居 (động từ).