TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sổ tay tiếng Trung là gì?

"sổ tay" trong tiếng Trung là 笔记本 (danh từ), 本子 (danh từ), 手册 (danh từ).

笔记本 Danh từ

bǐjìběnHán Việt: BÚT KÝ BẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ tay (văn phòng phẩm)

Xem đầy đủ từ "笔记本": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

本子 Danh từ

běnziHán Việt: BẢN TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyển vở, sổ tay

Xem đầy đủ từ "本子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

手册 Danh từ

shǒucèHán Việt: THỦ SÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ tay; cẩm nang

Xem đầy đủ từ "手册": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sổ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sổ tay tiếng Trung là gì?

"sổ tay" trong tiếng Trung là 笔记本 (danh từ), 本子 (danh từ), 手册 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.