Sợi tiếng Trung là gì?
"sợi" trong tiếng Trung là 条 (lượng từ), 缕 (lượng từ).
条 Lượng từ
Hán Việt: ĐIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dải, sợi
缕 Lượng từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sợi tiếng Trung là gì?
"sợi" trong tiếng Trung là 条 (lượng từ), 缕 (lượng từ).