Sự chuẩn bị tiếng Trung là gì?
"sự chuẩn bị" trong tiếng Trung là 准备 (động từ).
准备 Động từ
Hán Việt: CHUẨN BỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự chuẩn bị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chuẩn bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự chuẩn bị tiếng Trung là gì?
"sự chuẩn bị" trong tiếng Trung là 准备 (động từ).