TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự hạn chế tiếng Trung là gì?

"sự hạn chế" trong tiếng Trung là 限度 (danh từ).

限度 Danh từ

xiàndùHán Việt: HẠN ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hạn chế

Xem đầy đủ từ "限度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hạn chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự hạn chế tiếng Trung là gì?

"sự hạn chế" trong tiếng Trung là 限度 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.