TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự khác biệt tiếng Trung là gì?

"sự khác biệt" trong tiếng Trung là 区别 (động từ), 差异 (danh từ).

区别 Động từ

qūbiéHán Việt: KHU BIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khác biệt

  • 理论上说,理论和实践没有区别。但实践上说,是有的。 Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt.

Xem đầy đủ từ "区别": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

差异 Danh từ

chāyìHán Việt: SAI DỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khác biệt; chênh lệch

Xem đầy đủ từ "差异": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự khác biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt tiếng Trung là gì?

"sự khác biệt" trong tiếng Trung là 区别 (động từ), 差异 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.