差异
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 差異
差异 nghĩa là sự khác biệt, chênh lệch.
Nghĩa của 差异
chāyì
SAI DỊDanh từphồn thể 差異- Sự khác biệt; chênh lệch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 差异
Đồng nghĩa
Từ ghép có 差异
Câu hỏi thường gặp
差异 nghĩa là gì?
差异 (chāyì) nghĩa là sự khác biệt, chênh lệch.
差异 đọc thế nào?
差异 đọc là chāyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 差异 là gì?
Âm Hán Việt của 差异 là "sai dị".