Sự kiên trì tiếng Trung là gì?
"sự kiên trì" trong tiếng Trung là 毅力 (danh từ).
毅力 Danh từ
Hán Việt: NGHỊ LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiên trì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiên trì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự kiên trì tiếng Trung là gì?
"sự kiên trì" trong tiếng Trung là 毅力 (danh từ).