TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự kiện tiếng Trung là gì?

"sự kiện" trong tiếng Trung là 事件 (danh từ).

事件 Danh từ

shìjiànHán Việt: SỰ KIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiện

  • 一场令人难忘的事件发生了。 Một sự kiện khó quên đã xảy ra.

Xem đầy đủ từ "事件": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự kiện tiếng Trung là gì?

"sự kiện" trong tiếng Trung là 事件 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.