Sự kiện tiếng Trung là gì?
"sự kiện" trong tiếng Trung là 事件 (danh từ).
事件 Danh từ
Hán Việt: SỰ KIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiện
- 一场令人难忘的事件发生了。 Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự kiện tiếng Trung là gì?
"sự kiện" trong tiếng Trung là 事件 (danh từ).