TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Siêu tiếng Trung là gì?

"siêu" trong tiếng Trung là 超级 (tính từ).

超级 Tính từ

chāojíHán Việt: SIÊU CẤP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu-

  • 连超级英雄们也该偶尔休息一下。 Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi.

Xem đầy đủ từ "超级": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêu tiếng Trung là gì?

"siêu" trong tiếng Trung là 超级 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.