Sinh sôi tiếng Trung là gì?
"sinh sôi" trong tiếng Trung là 繁衍 (động từ), 滋生 (động từ).
繁衍 Động từ
Hán Việt: PHỒN DIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh sôi
滋生 Động từ
Hán Việt: TƯ SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh sôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh sôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh sôi tiếng Trung là gì?
"sinh sôi" trong tiếng Trung là 繁衍 (động từ), 滋生 (động từ).