繁殖
giọng máy của trình duyệt
繁殖 nghĩa là sinh sản, sinh trưởng.
Nghĩa của 繁殖
fánzhí
PHỒN THỰCĐộng từ- Sinh sản
- Sinh trưởng
- Sinh sôi
- Sinh sôi , sinh sôi nảy nở , sự sinh sôi , sự sinh sản phát triển , sinh sản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 繁殖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 繁殖
Câu hỏi thường gặp
繁殖 nghĩa là gì?
繁殖 (fánzhí) nghĩa là sinh sản, sinh trưởng.
繁殖 đọc thế nào?
繁殖 đọc là fánzhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 繁殖 là gì?
Âm Hán Việt của 繁殖 là "phồn thực".