Suy nhược tiếng Trung là gì?
"suy nhược" trong tiếng Trung là 体弱 (tính từ).
体弱 Tính từ
Hán Việt: THỂ NHƯỢC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suy nhược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy nhược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suy nhược tiếng Trung là gì?
"suy nhược" trong tiếng Trung là 体弱 (tính từ).