Tân binh tiếng Trung là gì?
"tân binh" trong tiếng Trung là 新兵 (danh từ).
新兵 Danh từ
Hán Việt: TÂN BINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tân binh (quân đội)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tân binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tân binh tiếng Trung là gì?
"tân binh" trong tiếng Trung là 新兵 (danh từ).