Tìm nơi trú ẩn tiếng Trung là gì?
"tìm nơi trú ẩn" trong tiếng Trung là 投奔 (động từ).
投奔 Động từ
Hán Việt: ĐẦU BÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm nơi trú ẩn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm nơi trú ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tìm nơi trú ẩn tiếng Trung là gì?
"tìm nơi trú ẩn" trong tiếng Trung là 投奔 (động từ).