TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tìm nơi trú ẩn tiếng Trung là gì?

"tìm nơi trú ẩn" trong tiếng Trung là 投奔 (động từ).

投奔 Động từ

tóubènHán Việt: ĐẦU BÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm nơi trú ẩn

Xem đầy đủ từ "投奔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm nơi trú ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tìm nơi trú ẩn tiếng Trung là gì?

"tìm nơi trú ẩn" trong tiếng Trung là 投奔 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.